Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beautiful smile
US
/ˈ
b
j
u
.
t
ɪ
.
f
ə
l
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười đẹp
Xuất hiện ở từ khác
beautiful
kết hợp
nụ cười xinh đẹp
AI
1
Nụ cười đẹp
1
Nụ cười đẹp
1
Nụ cười đẹp