Nghĩa chính
- Đường mòn quen thuộc, nơi đông ngườidanh từchỉ dùng số ít (singular only)A well-populated area or well-trodden path; any busy area.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off the beaten trackcụm giới từ | cụm giới từ | Trong hoặc tới một địa điểm hoặc những nơi không thường xuyên ghé thăm |
| leave the beaten trackcụm từ | cụm từ | Không đi vào con đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| follow the beaten trackcụm từ | cụm từ | Theo vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là một con đường quen thuộc hơn.
- , .Lần tới đi nghỉ, chúng ta hãy đến nơi nào đó hẻo lánh một chút.
- .Leonid đã đi rất xa khỏi con đường mòn.