Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
beaten path
US
/ˈ
b
i
t
ə
n
ˈ
p
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Lối mòn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
off the beaten path
cụm giới từ
cụm giới từ
Ở một nơi hẻo lánh; ở hoặc tới một nơi không thường xuyên được ghé thăm hoặc không được biết đến rộng rãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
senda
Đường mòn, lối mòn
AI
1
Lối mòn
1
Lối mòn
1
Lối mòn