Nghĩa chính
- Đánh thủng; đánh vỡcụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beat intođộng từ | động từ | Dạy hoặc thấm nhuần bằng cách lặp đi lặp lại khắc nghiệt |
| beat into fitsđộng từ | động từ | Vượt qua hoặc đánh bại hoàn toàn |
| beat into shapeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với whip into shape |
| beat into a cocked hatđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với knock into a cocked hat |