Nghĩa chính
- Dạy hoặc thấm nhuần bằng cách lặp đi lặp lại khắc nghiệtđộng từTo teach or instil by harsh repetition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beat intoNguyên thể (infinitive)
- beats intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- beaten into (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- beating intoPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beat into fitsđộng từ | động từ | Vượt qua hoặc đánh bại hoàn toàn |
| beat into shapeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với whip into shape |
| beat into a cocked hatđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với knock into a cocked hat |