Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beastlyhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính cách hoặc phẩm chất của một con thú; sự thú tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The character or quality of a beast; beastliness.
Nguồn gốc
(etymology)
beastly
+
-head
“-hood”
Ví dụ
Sicke
,
sicke
,
alas
!
and
little
lack
of
dead
,
/
But
I
be
relieved
by
your
beastlyhead
.
AI
1
Tính cách hoặc phẩm chất của một con thú
1
Tính cách hoặc phẩm chất của một con thú
1
Tính cách hoặc phẩm chất của một con thú