Nghĩa chính
- Thú thồ hàng, súc vật kéodanh từA draft animal, a pack animal such as a donkey, mule, llama, camel, horse, or ox, that carries or pulls a load for the benefit of a human.
- Các động vật được thuần hóa được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ cho con người, chẳng hạn như chó chăn gia súc hoặc chim ưng đã được huấn luyệndanh từAny domesticated animal trained to perform tasks for humans, such as a herding dog or trained falcon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beast of burdenDạng gốc (base form)
- beasts of burdenSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .