Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bearshit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân của một con gấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The excrement of a bear.
Nguồn gốc
(etymology)
bear
+
shit
Ví dụ
Last
week
I
saw
a
red-legged
frog
the
size
of
a
small
dinner
plate
,
and
this
week
the
biggest
pile
of
bearshit
I've
ever
seen
,
dark
blue
and
signaling
a
diet
of
berries
[…]
AI
1
Phân của một con gấu
1
Phân của một con gấu
1
Phân của một con gấu