Dịch

beard-second

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài bằng khoảng cách râu mọc trong một giây: được định nghĩa là bằng 5 nm, một số người cho rằng nó bằng 10 nmdanh từA unit of length about the distance beard hair grows in one second: defined as five nanometers, or 10 nm according to some.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beard-secondDạng gốc (base form)
  2. beard-secondsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI