beard-second
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài bằng khoảng cách râu mọc trong một giây: được định nghĩa là bằng 5 nm, một số người cho rằng nó bằng 10 nmdanh từA unit of length about the distance beard hair grows in one second: defined as five nanometers, or 10 nm according to some.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beard-secondDạng gốc (base form)
- beard-secondsSố nhiều (plural)