bearbaiting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao đẫm máu trong đó chó bị xích trên một con gấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blood sport in which dogs are set upon a chained bear
- Sự khát máu miễn phí cho tất cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bloodthirsty free for all.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bearbaitingDạng gốc (base form)
- bearbaitingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , , .