Dịch

bearbaiting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao đẫm máu trong đó chó bị xích trên một con gấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blood sport in which dogs are set upon a chained bear
  2. Sự khát máu miễn phí cho tất cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bloodthirsty free for all.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bearbaitingDạng gốc (base form)
  2. bearbaitingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bearbaiting

  1. từ tiếng Anh trung đạibere baityng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI