Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bear with someone
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
b
ɛɚ
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Khoan thứ ai, chịu đựng ai
cụm từ
Xuất hiện ở từ khác
bear
kết hợp
kiên nhẫn với ai
AI
1
Khoan thứ ai
1
Khoan thứ ai
1
Khoan thứ ai