Dịch

beartrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái bẫy lớn dùng để bắt gấu hoặc động vật có vú khác, thường là bẫy chândanh từA large trap used to catch a bear or other mammal, usually as a foot trap.
  2. Bẫy radar được cảnh sát sử dụng để bắt những người chạy quá tốc độdanh từA radar trap used by police to catch speeders.
  3. Thiết bị bẫy tàu thăm dò trên tàu cánh quạt, cố định nó vào boong trực thăng của tàudanh từA device that traps a probe on a rotorcraft, securing it to the helicopter deck of a vessel.
  4. Hệ thống phục hồi tàu cánh quạt trên tàu thủy ở các trạng thái biển động, sử dụng thiết bị bẫy gấu để hạ cánh an toàn và vận chuyển máy bay vào nhà chứa máy baydanh từA system of rotorcraft recovery aboard watercraft in heavy sea states, which uses the beartrap device to land securely and transport the aircraft into the hangar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beartrapDạng gốc (base form)
  2. beartrapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beartrap gatedanh từCửa xả lũ hai cánh dâng cao vận hành bằng thủy lực/tập nước được sử dụng cho đập, đập tràn và kênh mương để kiểm soát dòng nước qua đỉnh cửa trong kênh
bear-trap damdanh từLoại đập di động, có dạng gồm hai lá tựa vào nhau ở đỉnh khi nâng lên và gấp chồng lên nhau khi hạ xuống, dùng để đào sâu các phần cạn của sông

Nguồn gốc (etymology)

AI