Nghĩa chính
- Có ảnh hưởng đến, tác động tớiđộng từTo influence, have an effect on.
- Liên quan đếnđộng từTo be relevant to.
- Gây gánh nặng, gây trở ngạiđộng từTo harm, hinder or be a burden upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bear onNguyên thể (infinitive)
- bears onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bore on (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- borne on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- bearing onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring guns to bear on the enemycụm từ | cụm từ | Chĩa đại bác về phía quân thù |
| bring presure to bear on someonecụm từ | cụm từ | Dùng sức ép đối với ai |
| bear oneselfđộng từ | động từ | Cư xử và ứng xử theo một cách cụ thể |