Dịch

bear on

động từ (verb)
UK/ˌbɛə ˈɒn/US/ˌbɛɚ ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Có ảnh hưởng đến, tác động tớiđộng từTo influence, have an effect on.
  2. Liên quan đếnđộng từTo be relevant to.
  3. Gây gánh nặng, gây trở ngạiđộng từTo harm, hinder or be a burden upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bear onNguyên thể (infinitive)
  2. bears onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bore on (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. borne on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. bearing onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bring guns to bear on the enemycụm từChĩa đại bác về phía quân thù
bring presure to bear on someonecụm từDùng sức ép đối với ai
bear oneselfđộng từCư xử và ứng xử theo một cách cụ thể

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liên quan đến

Ví dụ

  • , , , , .
  • ?
  • .

AI