Dịch

bear north

UK/ˈbɛə ˈnɔːθ/US/ˈbɛɚ ˈnoɹθ/

Nghĩa chính

  1. Hướng về phía bắc

Ví dụ

  • .Con tàu hướng về phía bắc sau khi sương mù tan.

AI