Dịch

beakful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mỏ của một sinh vật sẽ chứa hoặc mang theo bao nhiêu (thức ăn) tùy theo mức độdanh từAs much (food) as a creature's beak will hold or carry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. beakfulDạng gốc (base form)
  2. beaksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. beakfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI