beaked
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khoằm, có mỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having a beak.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)beaked whaleCác loài trong số ít nhất 20 loài cá voi thuộc họ Ziphiidae, được biết là có khả năng lặn ở độ sâu lớn nhưng nói chung chưa được hiểu rõhawk-beakedCó chiếc mỏ có hình dáng giống chim ưngbeaked salmonCác loài cá vây dài, mỏng thuộc chi Gonorynchus (họ Gonorynchidae) sống ở đáy cát gần bờ biểnwhite-beaked dolphinLoài động vật có vú sống ở biển thuộc loài Lagenorhynchus albirostrisBaird's beaked whaleCon cá voi thuộc loài Berardius bairdiilong-beaked bald rushRhynchospora scirpoides, được báo cáo rải rác ở miền đông Hoa Kỳ
Họ từ (word family)
cùng gốc beakedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha