Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beagador
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chó là con lai giữa beagle và chó tha mồi Labrador
danh từ
A dog that is a cross between a beagle and a Labrador retriever.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beagador
Dạng gốc
(base form)
beagador
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beagle
+
Labrador
AI
1
Con chó là con lai giữa beagle và chó tha mồi Labrador
1
Con chó là con lai giữa beagle và chó tha mồi Labrador
1
Con chó là con lai giữa beagle và chó tha mồi Labrador