Dịch

beachside

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈbit͡ʃˌsaɪd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đất giáp biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The land bordering a beach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beachsideDạng gốc (base form)
  2. beachsidesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giáp một bãi biển
  1. không so sánh (not comparable)Bordering a beach

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI