Dịch

Bea

danh từ riêng (proper noun)
US/bi/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Beatricedanh từ riêngA diminutive of the female given name Beatrice.
  2. Đồng nghĩa với Akabeadanh từ riêngSynonym of Akabea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Aka-Beadanh từ riêngNgôn ngữ đã tuyệt chủng của Ấn Độ

Họ từ (word family)

cùng gốc Bea

AI