Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Beatricedanh từ riêngA diminutive of the female given name Beatrice.
- Đồng nghĩa với Akabeadanh từ riêngSynonym of Akabea.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aka-Beadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ đã tuyệt chủng của Ấn Độ |