Dịch

be straight

UK/bi ˈstɹeɪt/US/bi ˈstɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Ổn; không có vấn đề

Cụm từ (phrase)

be straight with someoneNói thật với ai

Ví dụ

  • , Tôi ổn, cảm ơn.

AI