Nghĩa chính
- Thưởng thức và/hoặc thích thứ gì đó theo cách tình dục hoặc như một sự tôn sùngđộng từTo enjoy and/or like something in a sexual way or as a fetish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be intoNguyên thể (infinitive)
- is into (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was into (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been into (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being intoPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be into something | Thích hoặc mê cái gì |
Ví dụ
- , ?
- .
- .