Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
be conscious
UK
/
b
i
ˈ
k
ɒ
n
.
ʃ
ə
s
/
US
/
b
i
ˈ
k
ɑ
n
.
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tỉnh táo
Cụm động từ
(phrasal verb)
be conscious
of
Có ý thức về
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精神
jīng shén
Phấn chấn, tỉnh táo, hăng hái
Tiếng Tây Ban Nha
alerta
Cảnh giác, tỉnh táo
consciente
Tỉnh táo, có ý thức
despierto
Tỉnh táo, thức
AI
1
Tỉnh táo
1
Tỉnh táo
1
Tỉnh táo