Dịch

be active

US/bi ˈæktɪv/

Nghĩa chính

  1. Đang hoạt động

Cụm từ (phrase)

be active in somethingTham gia tích cực vào việc gì

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tài khoản phải còn hoạt động khi bạn đăng nhập.

AI