Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be a success
US
/
b
i
ə
s
ə
k
ˈ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Là một người hoặc một điều được xem là thành công
Ví dụ
The
new
product
was
a
success
.
Sản phẩm mới đã thành công.
Xuất hiện ở từ khác
success
kết hợp
là một người hoặc một điều được xem là thành công
AI
1
Là một người hoặc một điều được xem là thành công
1
Là một người hoặc một điều được xem là thành công
1
Là một người hoặc một điều được xem là thành công