Dịch

bayard

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈbeɪ.əd/US/ˈbeɪ.ɚd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngựa hồngdanh từA bay horse
  2. Con ngựadanh từAny horse
  3. Có màu nâu đỏ, màu hồngtính từcoloured bay, reddish brown, notably said of equines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bayardDạng gốc (base form)
  2. bayardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bayard of ten toesdanh từĐôi chân như một phương tiện để đi lại

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ ngốc
  1. Kẻ ngốc, gã khờA stupid, clownish fellow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bayard

Nguồn gốc (etymology)

bay-ard

  1. mượn từ tiếng Phápbayard
  2. từ tiếng Pháp trung đạibayard
  3. từ tiếng Pháp cổbéart

AI