Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngựa hồngdanh từA bay horse
- Con ngựadanh từAny horse
- Có màu nâu đỏ, màu hồngtính từcoloured bay, reddish brown, notably said of equines
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bayardDạng gốc (base form)
- bayardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bayard of ten toesdanh từ | danh từ | Đôi chân như một phương tiện để đi lại |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ ngốc
- Kẻ ngốc, gã khờA stupid, clownish fellow.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa