Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bay loudly
US
/ˈ
b
eɪ
ˈ
l
aʊ
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Hú to
Ví dụ
The
hounds
bay
loudly
.
Những con chó hú to.
Xuất hiện ở từ khác
bay
kết hợp
hú to
AI
1
Hú to
1
Hú to
1
Hú to