Nghĩa chính
- Đồ trang sức rẻ tiềndanh từA cheap showy ornament or piece of jewellery; a gewgaw.
- Vật tầm thường, thứ vô giá trịdanh từAnything trivial and worthless.
- Quả cầu trang trí Giáng sinhdanh từA small shiny spherical decoration, commonly put on Christmas trees.
- Gậy của gã hềdanh từA club or sceptre carried by a jester.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baubleDạng gốc (base form)
- baublesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , .[...] về món đồ rẻ tiền mà bằng chứng chính dựa vào, nếu cô ấy thực sự mong muốn, tôi sẽ sẵn lòng đưa nó cho cô ấy, vì tôi tôn trọng và quý trọng cô ấy đến vậy.
- , , , race-horse, .Phần hông sau của nó cũng ngắn, không giống ngựa đua, và nếu coi nó là một mẫu ngựa, nó chỉ là một thứ tầm thường khi đặt cạnh một con ngựa đua Anh, chứ đừng nói đến một con ngựa săn.
- , fair-skins’ fire-water, ?Có ai trước hay sau ông ta dám đặt cược tất cả kho báu cuộc đời mình, như một kẻ man di đánh đổi đất đai và tài sản để lấy một ngụm rượu lửa của những kẻ da trắng, hay một vài món đồ trang sức rẻ tiền không?
Họ từ (word family)
cùng gốc baubleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibable
- từ tiếng Pháp cổbabel
- từ tiếng Latinhbellus“pretty”