Dịch

baublery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang trí cầu kỳ; đồ trang sức; đồ lặt vặtdanh từkhông đếm được (uncountable)gaudy decoration; baubles; trinkets

Nguồn gốc (etymology)

bauble-ry

AI