Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
battle something
UK
/ˈ
b
æ
t
l
̩ ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
b
æ
t
l
̩ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chống lại cái gì
Ví dụ
This
charity
battles
poverty
in
rural
communities
.
Tổ chức từ thiện này đang chống lại nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.
Xuất hiện ở từ khác
battle
kết hợp
chống lại cái gì
AI
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì