Dịch

battle something

UK/ˈbætl̩ ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈbætl̩ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chống lại cái gì

Ví dụ

  • .Tổ chức từ thiện này đang chống lại nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.

AI