battalia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ tự trận chiến; bố trí hoặc bố trí quân đội hoặc lực lượng hải quân, sẵn sàng hành độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Order of battle; disposition or arrangement of troops or of a naval force, ready for action.
- Đội quân đang dàn trận; Ngoài ra, tiểu đoàn chính hoặc đơn vị của quân đội, khác biệt với đội tiên phong và hậu phươngdanh từđếm được (countable)An army in battle array; also, the main battalia or body of the army, as distinct from the vanguard and rear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battaliaDạng gốc (base form)
- battaliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battalia piedanh từ | danh từ | Trò chơi lớn hoặc chả cá được làm từ những miếng nội tạng nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnbattālia
- từ tiếng Latinhbattuō“to strike, beat”
Cùng gốc (doublet)battle
Ví dụ
- , / rang'd, array'd
- ,