battalia pie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi lớn hoặc chả cá được làm từ những miếng nội tạng nhỏdanh từA large game or fish pie made with small pieces of offal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battalia pieDạng gốc (base form)
- battalia piesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbéatilles
- từ tiếng Latinhbeatus