Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bathing trunks
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
ð
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
ʌ
ŋ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Chiếc quần đùi hoặc quần đùi mặc khi bơi hoặc tắm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A pair of shorts or briefs worn for swimming or bathing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swimming trunks
trunks
Ví dụ
His
bathing
trunks
were
ruined
and
he
didn't
have
another
pair
.
AI
1
Chiếc quần đùi hoặc quần đùi mặc khi bơi hoặc tắm
1
Chiếc quần đùi hoặc quần đùi mặc khi bơi hoặc tắm
1
Chiếc quần đùi hoặc quần đùi mặc khi bơi hoặc tắm