Nghĩa chính
- Chớp mắtđộng từSynonym of bat an eyelid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bat an eyeNguyên thể (infinitive)
- bats an eyeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- batted an eyeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- batting an eyePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bat an eyelidđộng từ | động từ | Chớp mắt |
| bat an eyelashđộng từ | động từ | Chớp mắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .