Dịch

baster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ăn trộmdanh từOne who bastes.
  2. Dụng cụ để phết thịt với mỡ hoặc nước thịtdanh từA tool for basting meat with fat or gravy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basterDạng gốc (base form)
  2. bastersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , didn’t .

AI