Dịch

basketweaving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đan giỏ, chẳng hạn như từ cỏ, đan lát hoặc dây thừngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of weaving baskets, as for example from grasses, wicker, or rope.
  2. Bất kỳ hoạt động vô ích, không hiệu quả hoặc nhẹ nhàng nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Any useless, unproductive, or lightweight activity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI