Dịch

basileus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh hiệu của hoàng đế Byzantinedanh từA title of the Byzantine emperor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. basileusDạng gốc (base form)
  2. basilei (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. basileis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổβασιλεύς“chief, king”

Ví dụ

  • loros , 1100.
  • , , .

AI