Dịch

baserunning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chạy căn cứ hoặc kỹ năng của người chơi khi làm việc đódanh từkhông đếm được (uncountable)The act of running bases, or a player's skill in doing so

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Zimmer's Martinez's "" .

AI