Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baseballese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ gắn liền với môn thể thao bóng chày
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon associated with the sport of baseball.
Nguồn gốc
(etymology)
baseball
+
-ese
Ví dụ
After
7
years
of
being
in
a
rot
league
,
I
have
learned
that
"
day
to
day
"
in
baseballese
means
"
at
least
a
week
,
maybe
more
,
and
maybe
after
the
week
,
then
we
may
DL
him
.
"
AI
1
Biệt ngữ gắn liền với môn thể thao bóng chày
1
Biệt ngữ gắn liền với môn thể thao bóng chày
1
Biệt ngữ gắn liền với môn thể thao bóng chày