Dịch

baseballese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt ngữ gắn liền với môn thể thao bóng chàydanh từkhông đếm được (uncountable)The jargon associated with the sport of baseball.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 7 , " " " , , , ."

AI