Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
base in something
US
/ˈ
b
eɪ
s
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đặt trụ sở ở đâu đó
Ví dụ
The
company
bases
in
Hanoi
.
Công ty đặt trụ sở tại Hà Nội.
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
đặt trụ sở ở đâu đó
AI
1
Đặt trụ sở ở đâu đó
1
Đặt trụ sở ở đâu đó
1
Đặt trụ sở ở đâu đó