Dịch

bartisan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lan can có lỗ châu mai nhô ra từ đỉnh tháp trong lâu đài hoặc nhà thờdanh từA parapet with battlements projecting from the top of a tower in a castle or church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bartisanDạng gốc (base form)
  2. bartisansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Middle Scotsbartisan
  2. từ tiếng Anh trung đạibretasynge

Cùng gốc (doublet)bratticing

AI