Dịch

bratticing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu dùng để tạo thành các tấm lướidanh từThe material used for forming brattices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bratticingDạng gốc (base form)
  2. bratticingsSố nhiều (plural)

AI