Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bratticing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu dùng để tạo thành các tấm lưới
danh từ
The material used for forming brattices.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bratticing
Dạng gốc
(base form)
bratticing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vật liệu dùng để tạo thành các tấm lưới
1
Vật liệu dùng để tạo thành các tấm lưới
1
Vật liệu dùng để tạo thành các tấm lưới