barroom
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xe ba gácdanh từA room where alcoholic drinks are served over a counter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barroomDạng gốc (base form)
- barroomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barroom brawldanh từ | danh từ | Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một cuộc ẩu đả trong quán bar |