Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barringtonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Magiê cacbonat dihydrat
danh từ
Magnesium carbonate dihydrate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barringtonite
Dạng gốc
(base form)
barringtonite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Barrington
+
-ite
AI
1
Magiê cacbonat dihydrat
1
Magiê cacbonat dihydrat
1
Magiê cacbonat dihydrat