Dịch

barrierless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu rào cảntính từkhông so sánh (not comparable)Lacking barriers
  2. Không yêu cầu năng lượng kích hoạttính từkhông so sánh (not comparable)Not requiring activation energy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 29, .
  • , , ΔG* = 0, λ ( 6).
  • .

AI