Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barotitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chấn thương tai do khí áp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
otitic barotrauma
Nguồn gốc
(etymology)
baro-
“pressure”
+
otitis
“ear inflammation”
AI
1
Chấn thương tai do khí áp
1
Chấn thương tai do khí áp
1
Chấn thương tai do khí áp