Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Áp lực
tiền tố
pressure
2
Cân nặng
tiền tố
weight
3
Huyết áp
tiền tố
blood pressure
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bary-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βάρος
báros
“weight”
AI
1
Áp lực
2
Cân nặng
3
Huyết áp
1
Áp lực
2
Cân nặng
3
Huyết áp
1
Áp lực
2
Cân nặng
3
Huyết áp