barnraising
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc xây dựng nhà kho tập thể bởi các thành viên của một cộng đồng, phổ biến ở vùng nông thôn Bắc Mỹ thế kỷ 18 và 19 cũng như các cộng đồng Mennonite và Amish ngày naydanh từThe collective construction of a barn by members of a community, common in 18th- and 19th-century rural North America, and present-day Mennonite and Amish communities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barnraisingDạng gốc (base form)
- barnraisingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)