Dịch

barnie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cú chuồng hoặc một con nhạndanh từA barn owl or barn swallow.
  2. Người cư trú trong chuồngdanh từA barn occupant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnieDạng gốc (base form)
  2. barniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Bonnot " , , " .
  • , , — —
  • , .

AI