Dịch

barnaclelike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của hàu, đặc biệt là bám chặt vào bề mặttính từResembling or characteristic of a barnacle, especially in clinging tightly to a surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnaclelikeDạng gốc (base form)
  2. more barnaclelikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most barnaclelikeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , mother’s 12 , Monaco’s .

AI