barma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo choàng hoặc vòng cổ vương giả của Nga làm bằng vàng, nạm kim cương và các loại đá quý khácdanh từA regal Russian mantle or neckpiece made of gold, encrusted with diamonds and other gems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- barmaDạng gốc (base form)
- barmy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- barmasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбармаbarma
Họ từ (word family)
cùng gốc barmaVí dụ
- , , , , , .
- , tsar’s .